
ニライカナイ (NiraicA_nai Mix)
Thêm từ Single
Chart
Thống kê chart
| Chỉ số | EZ | HD | IN |
|---|---|---|---|
| Số nốt | 207 | 354 | 650 |
| Tap | 128 | 184 | 483 |
| Drag | 51 | 45 | 70 |
| Hold | 27 | 21 | 10 |
| Flick | 1 | 104 | 87 |
| Độ dài chart | 2:30 | 2:29 | 2:29 |
| Mật độ TB? | 1.4/s | 2.4/s | 4.3/s |
| Mật độ đỉnh? | 4/s | 8/s | 9/s |
| Hợp âm lớn nhất? | 1 nốt | 2 nốt | 3 nốt |
| Hợp âm (2+ nốt)? | 0 | 17 | 76 |
| Thời gian Hold? | 0:28 (19%) | 0:21 (14%) | 0:06 (4%) |
| Khoảng nghỉ dài nhất? | 7.4s | 3.7s | 4.7s |
| Nốt / đường? | 69.0 | 50.6 | 36.1 |
| BPM | 130 | 130 | 130 |
| Tốc độ cuộn? | 0×–999× | 1×–1.8× | 0×–999× |
| Số lần đổi tốc độ? | 17 | 7 | 53 |
| Đường phán định? | 3 | 7 | 18 |
| Trên / dưới? | 204 / 3 | 353 / 1 | 631 / 19 |
| Sự kiện chuyển động? | 1952 | 6512 | 21273 |