
Believe Light (feat. 果丸哒呦)
Thêm từ Single
Chart
Thống kê chart
| Chỉ số | EZ | HD | IN |
|---|---|---|---|
| Số nốt | 264 | 580 | 972 |
| Tap | 70 | 220 | 571 |
| Drag | 75 | 199 | 159 |
| Hold | 26 | 40 | 136 |
| Flick | 93 | 121 | 106 |
| Độ dài chart | 2:44 | 2:44 | 2:44 |
| Mật độ TB? | 1.6/s | 3.5/s | 5.9/s |
| Mật độ đỉnh? | 12/s | 15/s | 20/s |
| Hợp âm lớn nhất? | 1 nốt | 2 nốt | 3 nốt |
| Hợp âm (2+ nốt)? | 0 | 23 | 147 |
| Thời gian Hold? | 0:13 (8%) | 0:13 (8%) | 0:35 (21%) |
| Khoảng nghỉ dài nhất? | 11.1s | 12.0s | 10.8s |
| Nốt / đường? | 52.8 | 26.4 | 51.2 |
| BPM | 180 | 180 | 180 |
| Tốc độ cuộn? | 1×–1.8× | -1.8×–1000× | -2.2×–1000× |
| Số lần đổi tốc độ? | 5 | 91 | 239 |
| Đường phán định? | 5 | 22 | 19 |
| Trên / dưới? | 262 / 2 | 580 / 0 | 972 / 0 |
| Sự kiện chuyển động? | 10399 | 44318 | 45908 |