
Devotion
Thêm từ Single
Chart
Thống kê chart
| Chỉ số | EZ | HD | IN |
|---|---|---|---|
| Số nốt | 317 | 657 | 793 |
| Tap | 133 | 203 | 486 |
| Drag | 138 | 334 | 160 |
| Hold | 18 | 89 | 62 |
| Flick | 28 | 31 | 85 |
| Độ dài chart | 2:32 | 2:32 | 2:35 |
| Mật độ TB? | 2.1/s | 4.3/s | 5.1/s |
| Mật độ đỉnh? | 7/s | 12/s | 14/s |
| Hợp âm lớn nhất? | 2 nốt | 2 nốt | 2 nốt |
| Hợp âm (2+ nốt)? | 10 | 64 | 116 |
| Thời gian Hold? | 0:18 (12%) | 1:13 (48%) | 0:35 (23%) |
| Khoảng nghỉ dài nhất? | 5.8s | 5.8s | 2.9s |
| Nốt / đường? | 45.3 | 93.9 | 33.0 |
| BPM | 167 | 167 | 167 |
| Tốc độ cuộn? | 1×–2× | 0×–999× | 0.5×–999× |
| Số lần đổi tốc độ? | 15 | 18 | 193 |
| Đường phán định? | 7 | 7 | 24 |
| Trên / dưới? | 286 / 31 | 591 / 66 | 759 / 34 |
| Sự kiện chuyển động? | 12118 | 12246 | 90818 |