
Unorthodox Thoughts
Thêm từ Single
Chart
Thống kê chart
| Chỉ số | EZ | HD | IN |
|---|---|---|---|
| Số nốt | 512 | 644 | 729 |
| Tap | 145 | 230 | 480 |
| Drag | 339 | 357 | 221 |
| Hold | 12 | 46 | 13 |
| Flick | 16 | 11 | 15 |
| Độ dài chart | 2:13 | 2:13 | 2:13 |
| Mật độ TB? | 3.9/s | 4.8/s | 5.5/s |
| Mật độ đỉnh? | 29/s | 17/s | 24/s |
| Hợp âm lớn nhất? | 2 nốt | 2 nốt | 4 nốt |
| Hợp âm (2+ nốt)? | 79 | 76 | 39 |
| Thời gian Hold? | 0:17 (13%) | 0:24 (18%) | 0:12 (9%) |
| Khoảng nghỉ dài nhất? | 16.4s | 16.4s | 16.4s |
| Nốt / đường? | 512.0 | 161.0 | 52.1 |
| BPM | 146 | 146 | 146 |
| Tốc độ cuộn? | 1.3×–1.7× | 0×–9999× | 0×–999× |
| Số lần đổi tốc độ? | 3 | 32 | 36 |
| Đường phán định? | 1 | 4 | 14 |
| Trên / dưới? | 512 / 0 | 640 / 4 | 580 / 149 |
| Sự kiện chuyển động? | 1527 | 2022 | 18031 |