
Another Round
Thêm từ Single
Chart
Thống kê chart
| Chỉ số | EZ | HD | IN |
|---|---|---|---|
| Số nốt | 136 | 353 | 505 |
| Tap | 36 | 183 | 265 |
| Drag | 21 | 104 | 75 |
| Hold | 39 | 24 | 122 |
| Flick | 40 | 42 | 43 |
| Độ dài chart | 2:18 | 2:18 | 2:19 |
| Mật độ TB? | 1.0/s | 2.5/s | 3.6/s |
| Mật độ đỉnh? | 5/s | 9/s | 9/s |
| Hợp âm lớn nhất? | 1 nốt | 2 nốt | 4 nốt |
| Hợp âm (2+ nốt)? | 0 | 10 | 53 |
| Thời gian Hold? | 0:51 (37%) | 0:27 (19%) | 0:40 (29%) |
| Khoảng nghỉ dài nhất? | 15.9s | 15.7s | 16.9s |
| Nốt / đường? | 27.2 | 58.8 | 21.0 |
| BPM | 128 | 128 | 128 |
| Tốc độ cuộn? | 1×–1.8× | 1×–3× | -2.8×–9999× |
| Số lần đổi tốc độ? | 9 | 23 | 312 |
| Đường phán định? | 5 | 6 | 24 |
| Trên / dưới? | 136 / 0 | 353 / 0 | 497 / 8 |
| Sự kiện chuyển động? | 7678 | 7355 | 48091 |